Phân Loại

GHẾ LƯỚI, GHẾ DA, GHẾ XOAY, GHẾ GIÁM ĐỐC — NÊN CHỌN LOẠI NÀO CHO AI?

Phân loại theo cơ chế chuyển động

Hầu hết nhà cung cấp phân loại ghế theo kiểu: ghế lưới, ghế da, ghế cao cấp, ghế văn phòng. Tên gọi đó vô dụng.

Bởi vì một chiếc ghế lưới 2 triệu để trong phòng họp thì kêu cót két, một chiếc ghế da 7 triệu giao cho kế toán ngồi 8 tiếng sẽ khiển chị ấy đau lưng sau 3 tháng.

Bốn chiều dưới đây là cách phân loại thực tế. Học thuộc, hoặc lưu lại.

1. Theo cơ chế chuyển động: ghế đó có giữ yên bạn hay không?

Ghế xoay (swivel chair)
Có bánh xe, xoay 360°, nâng hạ được.
Sinh ra cho người làm việc cá nhân 8 tiếng: cần lấy tài liệu bên cạnh, điều chỉnh độ cao theo bàn, ngả ra suy nghĩ.
Nếu đặt ghế xoay vào phòng họp, bạn sẽ thấy nhân viên lấy chân đạp bánh xe để nó đứng yên. Đó không phải lỗi của họ.

Ghế quỳ (cantilever chair)
Chân thép uốn cong, không bánh xe, không nâng hạ, chỉ nhún nhẹ nhờ đàn hồi kim loại.
Nó giữ người ngồi ở một vị trí tương đối cố định. Phòng họp, phòng đào tạo, hoặc bất kỳ không gian nào cần sự tập trung, không ai xoay qua xoay lại gây ồn.
Ghế này im lặng. Đó là giá trị.

Ghế tĩnh (four‑leg / sled chair)
Bốn chân, hoặc chân trượt, không nhúc nhích gì cả.
Nhẹ, xếp chồng được (nếu loại xếp), rẻ.
Dùng cho khu vực tiếp khách, pantry, hoặc bàn họp phụ. Ngồi hơn 2 tiếng trên ghế này, bạn sẽ tự biết.

Phân loại theo cơ chế chuyển động

Phân loại theo cơ chế chuyển động


2. Theo chất liệu bề mặt: cái gì tiếp xúc với da bạn 8 tiếng

Lưới (mesh)
Thoáng khí. Không tích nhiệt. Là lựa chọn duy nhất cho văn phòng có điều hòa không chạy 24/7 hoặc góc làm việc nóng.
Nhưng lưới rẻ tiền sẽ chùng sau 6 tháng – mông bạn lọt thỏm, tựa lưng biến thành võng. Lưới tốt là lưới dệt nhiều lớp, co giãn nhưng không mất form.

Da – thật, simili PU, PVC
Cần tách ba loại vì chúng khác nhau hoàn toàn.

  • Da thật: thoáng khí hơn da nhân tạo (vì có lỗ chân lông), càng ngồi càng mềm. Nhưng giá đắt và phải dưỡng. Không phải ai cũng cần.
  • Simili (PU): mềm, dễ lau, nhìn sang. Nhưng PU cấp thấp sẽ bong tróc sau 1-2 năm do mồ hôi và ma sát. Nếu mua ghế da PU cho nhân viên ngồi áo sơ mi trắng, sau một năm lưng ghế sẽ bong ra từng mảng.
  • PVC: cứng hơn, rẻ hơn, độ bền cơ học cao. Nhưng bí. Ngồi 20 phút đã thấy nóng. Chỉ nên dùng cho ghế tiếp khách – khách ngồi 5 phút, không kịp phàn nàn.

Vải nỉ (fabric)
Ấm, màu đẹp, cảm giác dễ chịu. Nhưng hút bẩn, hút mồ hôi, sinh mùi.
Người bán thường kết hợp tựa lưng lưới + mâm nỉ – lưng thoáng, mông êm. Công thức đó ổn. Nhưng phải chấp nhận vệ sinh định kỳ.

Phân loại theo chất liệu bề mặt

Phân loại theo chất liệu bề mặt


3. Theo đối tượng sử dụng: chức danh quyết định hình ghế

Doanh nghiệp nào cũng mắc lỗi này: mua ghế giám đốc cho nhân viên vì “còn hàng”, hoặc mua ghế nhân viên cho sếp vì “tiết kiệm”. Cả hai đều sai.

Ghế nhân viên (task chair)
Nhỏ gọn, tối ưu diện tích. Tính năng cơ bản: nâng hạ, ngả lưng nhẹ (thường 100°-110° là cùng).
Người này ngồi 8-10 tiếng/ngày. Yếu tố quan trọng nhất: thoáng (nên lưới), nệm không xẹp (phải là molded foam, không cắt xốp). Bệ tỳ tay có hay không cũng được – miễn là khuỷu tay chạm bàn đúng góc.

Ghế chuyên viên / trưởng phòng (manager chair)
Lớn hơn. Tựa lưng cao hơn, có tựa đầu. Bệ tỳ tay ít nhất 2D, tốt nhất 3D-4D. Cơ chế ngả đồng bộ (synchro‑tilt) gần như bắt buộc.
Chiếc ghế này phải chịu được cường độ suy nghĩ kéo dài – người ta ngả ra, ngồi thẳng, xoay qua lại nhiều hơn.

Ghế giám đốc (executive chair)
To, bệ vệ. Thường bọc da (PU cao cấp hoặc da thật). Có thể ốp gỗ hay mạ chrome.
Chiếc ghế này làm hai việc: cho ông/bà ấy ngả sâu lúc nghỉ trưa, và cho khách thấy cấp độ của người ngồi. Nếu sếp của bạn không cần cái vẻ đó – đừng mua. Nếu cần – đừng tiết kiệm.

Ghế phòng họp (meeting chair)
Thường là ghế quỳ hoặc ghế xoay chân cố định (khóa bánh xe hoặc không có bánh).
Thiết kế của nó ép người ngồi hướng về phía trước, không cho ngả sâu. Vì trong cuộc họp, không ai muốn thấy thành viên ngả ra sau như đang ngủ.
Ghế phòng họp ngồi êm nhưng không nuông chiều – đó là dụng ý.

Phân loại theo đối tượng sử dụng

Phân loại theo đối tượng sử dụng


4. Theo vật liệu khung: xương sống của ghế

Khung ghế là thứ bạn không nhìn thấy – nhưng nó quyết định khi nào ghế bị bung ra.

Khung nhựa kỹ thuật (nylon + GF)
Nhẹ, dẻo, có thể uốn theo chuyển động vặn mình của người ngồi.
Hầu hết ghế công thái học hiện đại dùng loại này vì nó dễ tạo hình theo đường cong cột sống. Nếu khung nhựa tốt, bạn sẽ không thấy vết nứt sau 3 năm.

Khung sắt mạ chrome
Chắc, nặng, nhìn sang. Thường thấy ở ghế quỳ phòng họp hoặc ghế giám đốc phong cách hiện đại.
Nhược điểm: nếu lớp mạ kém, sẽ bị han gỉ từ bên trong – nhất là văn phòng ẩm. Và nặng quá mức, nhân viên vệ sinh ghét.

Phân loại theo vật liệu khung xương sống của ghế

Phân loại theo vật liệu khung xương sống của ghế

Phân loại để làm gì?

Để ráp công thức.

Một nhân viên kế toán ngồi 9 tiếng → ghế xoay (chuyển động), lưới (thoáng), khung nhựa (dẻo), không cần tựa đầu.
Một trưởng phòng làm việc 10 tiếng, thường xuyên họp nội bộ → ghế manager, tựa lưng cao, bệ tay 3D, cơ chế ngả đồng bộ.
Một phòng họp khách hàng → ghế quỳ bọc da PU (dễ lau), khung sắt mạ chrome (sang), không bánh xe (im lặng).

Bạn không cần nhớ tất cả. Bạn chỉ cần biết rằng: tên gọi thương mại vô dụng. Hỏi bốn câu hỏi trên trước khi ký đơn hàng.

→ The One, 190, Rainbow, Đỉnh Phú, Thuận Quân — mỗi thương hiệu mạnh ở đâu?

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (Bấm để xem chi tiết):

Q: Ghế văn phòng lưới hay da tốt hơn cho người ngồi 8 tiếng?
▼
A: Lưới tốt hơn cho người ngồi dài giờ vì thoáng khí, không tích nhiệt. Da PU và PVC bí hơi, phù hợp ghế tiếp khách hoặc ghế giám đốc ngồi không liên tục. Nếu chọn da PU cho nhân viên văn phòng, cần chọn PU cấp cao — PU cấp thấp bong tróc sau 1–2 năm do mồ hôi và ma sát.
Q: Ghế phòng họp khác ghế làm việc cá nhân ở điểm nào?
▼
A: Ghế phòng họp thường là ghế quỳ hoặc ghế tĩnh — không có bánh xe, hạn chế ngả sâu, thiết kế ép người ngồi hướng về phía trước. Ghế làm việc cá nhân là ghế xoay có đầy đủ tính năng điều chỉnh. Dùng lẫn hai loại sẽ ra vấn đề: ghế xoay trong phòng họp gây ồn và mất tập trung.
Q: Công ty mua ghế cho cả văn phòng nên bắt đầu từ đâu?
▼
A: Bắt đầu từ bốn câu hỏi: ai ngồi bao nhiêu tiếng, không gian nào cần ghế gì, ngân sách phân bổ theo chức danh hay đồng đều, và sàn văn phòng là gỗ hay thảm. Bốn câu đó quyết định 80% lựa chọn trước khi xem catalogue.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *